Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Geschirr
[gender: neuter]
01
bát đĩa, dụng cụ ăn uống
Teller, Tassen und Schüsseln zum Essen und Trinken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geschirr(e)s
dạng số nhiều
Geschirre
Các ví dụ
Wo ist das Geschirr?
Bát đĩa ở đâu?



























