Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geschieden
01
đã ly hôn, đã ly dị hợp pháp
Nicht mehr verheiratet nach einer Scheidung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sind Sie verheiratet oder geschieden?
Bạn đã kết hôn hay đã ly hôn?



























