Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Geschenk
01
quà tặng, món quà
Etwas Schönes, das man jemandem schenkt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geschenk(e)s
dạng số nhiều
Geschenke
Các ví dụ
Danke für das schöne Geschenk!
Cảm ơn vì món quà đẹp quà tặng !



























