das Geschenk
Pronunciation
/gəˈʃɛŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschenk"trong tiếng Đức

Das Geschenk
01

quà tặng, món quà

Etwas Schönes, das man jemandem schenkt
das Geschenk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geschenk(e)s
dạng số nhiều
Geschenke
Các ví dụ
Danke für das schöne Geschenk!
Cảm ơn vì món quà đẹp quà tặng !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng