das geschenk
gesch
ˈgəʃ
gēsh
enk
ɛnk
enk
getränkgelenk

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschenk"trong tiếng Đức

Das Geschenk
01

quà tặng, món quà

Etwas Schönes, das man jemandem schenkt 
das Geschenk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geschenk(e)s
dạng số nhiều
Geschenke
Các ví dụ
Ich kaufe ein Geschenk. 

Tôi đang mua một món quà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng