gering
Pronunciation
/ɡəˈʁɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gering"trong tiếng Đức

01

ít, nhỏ

In kleiner Menge oder niedrigem Maß
gering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geringsten
so sánh hơn
geringer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie verdient ein geringes Gehalt.
Cô ấy xứng đáng với mức lương thấp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng