gering
ge
ring
ˈʁɪng
ring
dingring

Định nghĩa và ý nghĩa của "gering"trong tiếng Đức

01

ít, nhỏ

In kleiner Menge oder niedrigem Maß 
gering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geringsten
so sánh hơn
geringer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es gibt nur eine geringe Menge an Vorräten. 

Chỉ còn một lượng ít ỏi hàng tồn kho.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng