Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geradeaus
01
thẳng
Ohne Abzweigung in dieselbe Richtung weiter
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Gehen Sie geradeaus!
Hãy đi thẳng!
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thẳng
Hãy đi thẳng!
LanGeek