die geographie
geog
geog
geog
ra
ʁa
ra
phie
ˈfi:
fi
geografie
erdkunde

Định nghĩa và ý nghĩa của "geographie"trong tiếng Đức

Die Geographie
01

địa lý, khoa học địa lý

Wissenschaft von der Erde, Ländern und Menschen 
die Geographie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
geographie
dạng số nhiều
geographien
Các ví dụ
Geographie ist mein Lieblingsfach. 

Địa lý là môn học yêu thích của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng