Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genießen
01
tận hưởng
Etwas bewusst und mit Freude erleben oder zu sich nehmen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
genieße
ngôi thứ ba số ít
genießt
hiện tại phân từ
genießend
quá khứ đơn
genoss
quá khứ phân từ
genossen
Các ví dụ
Ich genieße den sonnigen Tag im Park.
Tận hưởng ngày nắng đẹp trong công viên.



























