das genre
genre
ʒɑ̃:ʁə
zhaarē
genie

Định nghĩa và ý nghĩa của "genre"trong tiếng Đức

Das Genre
01

thể loại

Kategorie von Kunst‑ oder Medienformen mit gemeinsamen inhaltlichen oder stilistischen Merkmalen 
das Genre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Genres
dạng số nhiều
Genres
Các ví dụ
Es gibt viele verschiedene Genres in der Musik. 

Có nhiều thể loại khác nhau trong âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng