Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Genre
[gender: neuter]
01
thể loại
Kategorie von Kunst‑ oder Medienformen mit gemeinsamen inhaltlichen oder stilistischen Merkmalen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Genres
dạng số nhiều
Genres
Các ví dụ
Das Genre des Horrorfilms ist bei vielen Zuschauern sehr beliebt.
Thể loại phim kinh dị rất được nhiều khán giả yêu thích.



























