der General
Pronunciation
/ɡenəˈʀaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "general"trong tiếng Đức

Der General
01

tướng

Ein hoher Offizier in der Armee mit viel Verantwortung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Generals
dạng số nhiều
Generale,Generäle
Các ví dụ
Der General plant die Schlacht.
Tướng lên kế hoạch cho trận chiến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng