genau
ge
nau
ˈnaʊ
naw
genua

Định nghĩa và ý nghĩa của "genau"trong tiếng Đức

01

chính xác, đúng

Mit hoher Präzision oder ohne Abweichung 
genau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich komme genau um acht Uhr. 

Tôi đến đúng lúc tám giờ.

01

chính xác, tỉ mỉ

Mit großer Präzision 
genau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
genauesten
so sánh hơn
genauer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er gibt eine genaue Antwort. 

Anh ấy đưa ra một câu trả lời chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng