Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
genau
01
chính xác, đúng
Mit hoher Präzision oder ohne Abweichung
Các ví dụ
Bitte sag mir genau, was passiert ist.
Làm ơn nói cho tôi chính xác chuyện gì đã xảy ra.
genau
[comparative form: genauer][superlative form: genauesten]
01
chính xác, tỉ mỉ
Mit großer Präzision
Các ví dụ
Er ist sehr genau bei der Arbeit.
Anh ấy rất chính xác trong công việc.


























