das gemüse
gemü
ˈgəmy:
gēmy
se
gemse

Định nghĩa và ý nghĩa của "gemüse"trong tiếng Đức

Das Gemüse
01

rau củ, rau quả

Essbare Pflanzen, die oft gekocht oder roh gegessen werden 
das Gemüse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gemüses
dạng số nhiều
Gemüse
Các ví dụ
Ich esse jeden Tag frisches Gemüse. 

Tôi ăn rau tươi mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng