die Geldbörse
Pronunciation
/ˈɡɛltˌbœʁzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geldbörse"trong tiếng Đức

Die Geldbörse
[gender: feminine]
01

ví tiền, túi đựng tiền

Eine kleine Tasche für Geld
die Geldbörse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geldbörse
dạng số nhiều
Geldbörsen
Các ví dụ
Sie öffnet die Geldbörse.
Cô ấy mở ví tiền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng