gelb
gelb
gɛlb
gelb

Định nghĩa và ý nghĩa của "gelb"trong tiếng Đức

01

vàng

Farbe von Gras oder Blättern 
gelb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gelbste-
so sánh hơn
gelber
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Farbe, Natur, Kunst
Các ví dụ
Die Sonne ist gelb. 

Mặt trời màu vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng