gekocht
Pronunciation
/ɡəkˈɔxt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gekocht"trong tiếng Đức

gekocht
01

luộc, đun sôi

In Wasser oder Flüssigkeit erhitzt, bis es gar ist
gekocht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gekochtesten
so sánh hơn
gekochter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Gemüse wurde schon gekocht.
Rau củ đã được nấu chín.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng