der geist
geist
gaɪst
gaist
geäst

Định nghĩa và ý nghĩa của "geist"trong tiếng Đức

Der Geist
01

linh hồn, tinh thần

Eine immaterielle, übernatürliche Kraft 
der Geist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Geistes
dạng số nhiều
Geister
Các ví dụ
Der Heilige Geist ist eine wichtige Figur im Christentum. 

Đức Thánh Thần là một nhân vật quan trọng trong Cơ đốc giáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng