das gefängnis
ge
gə
gē
fäng
ˈfɛng
feng
nis
nɪs
nis

Định nghĩa và ý nghĩa của "gefängnis"trong tiếng Đức

Das Gefängnis
01

nhà tù, trại giam

Ein Ort, an dem Menschen zur Strafe festgehalten werden 
das Gefängnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gefängnisse
dạng sở hữu cách
Gefängnisses
Các ví dụ
Der Dieb kam ins Gefängnis. 

Tên trộm đã vào tù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng