das Gefängnis
Pronunciation
/ɡəˈfɛŋnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gefängnis"trong tiếng Đức

Das Gefängnis
01

nhà tù, trại giam

Ein Ort, an dem Menschen zur Strafe festgehalten werden
das Gefängnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gefängnisses
dạng số nhiều
Gefängnisse
Các ví dụ
Das Gefängnis ist gut bewacht.
Nhà tù được canh gác cẩn thận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng