das gefieder
gefieder
gəfi:dɐ
gēfid

Định nghĩa và ý nghĩa của "gefieder"trong tiếng Đức

Das Gefieder
01

bộ lông, lông vũ

Alle Federn zusammen, die einen Vogel bedecken 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gefieders
dạng số nhiều
Gefieder
Các ví dụ
Das Gefieder des Pfaus ist sehr bunt. 

Bộ lông của con công rất sặc sỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng