gefährlich
Pronunciation
/ɡəˈfɛːɐ̯lɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gefährlich"trong tiếng Đức

gefährlich
[comparative form: gefährlicher][superlative form: gefährlichsten]
01

nguy hiểm, rủi ro

Mit Risiko oder möglichem Schaden verbunden
gefährlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
gefährlichsten
so sánh hơn
gefährlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Lage ist momentan sehr gefährlich.
Tình hình hiện tại rất nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng