gefährdet
gefährdet
gəfe:ɐ̯dət
gēfedēt

Định nghĩa và ý nghĩa của "gefährdet"trong tiếng Đức

gefährdet
01

bị đe dọa, nguy cấp

Wenn etwas oder jemand in Gefahr ist oder bedroht wird 
gefährdet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gefährdetsten
so sánh hơn
gefährdeter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Viele Tierarten sind heute gefährdet. 

Nhiều loài động vật ngày nay đang bị đe dọa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng