geehrt
geehrt
gəʔe:ɐt
gēet
gelehrt

Định nghĩa và ý nghĩa của "geehrt"trong tiếng Đức

01

được vinh dự, được tôn trọng

Mit Respekt oder Ehre behandelt 
geehrt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich fühle mich geehrt, eingeladen zu sein. 

Tôi cảm thấy vinh dự khi được mời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng