Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geduldig
01
kiên nhẫn, bình tĩnh
Ruhig und ohne Ärger warten oder ertragen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geduldigsten
so sánh hơn
geduldiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr Vater war immer geduldig mit ihr und ihren vielen Fragen.
Cha cô ấy luôn kiên nhẫn với cô ấy và nhiều câu hỏi của cô ấy.



























