Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geduldig
01
kiên nhẫn, bình tĩnh
Ruhig und ohne Ärger warten oder ertragen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geduldigsten
so sánh hơn
geduldiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sei bitte geduldig, das Essen ist gleich fertig.
Hãy kiên nhẫn, đồ ăn sẽ sẵn sàng ngay thôi.



























