gedeckt
ge
deckt
ˈdɛkt
dekt
perfektrespektkorrektprojekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "gedeckt"trong tiếng Đức

gedeckt
01

mờ, tắt

Mit matter oder gedämpfter Oberfläche oder Farbe 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gedecktesten
so sánh hơn
gedeckter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Wände sind in einem gedeckten Grün gestrichen. 

Các bức tường được sơn màu xanh lá nhạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng