der gatte
ga
ˈga
ga
tte
latterattematteplatte

Định nghĩa và ý nghĩa của "gatte"trong tiếng Đức

Der Gatte
01

chồng, người chồng

Der rechtliche Ehepartner eines Menschen 
der Gatte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Gatten
giống đực số ít
Gatte
giống cái số ít
Gattin
neutral form
Ehepartner
dạng sở hữu cách
Gatten
Các ví dụ
Ihr Gatte ist sehr freundlich. 

Chồng cô ấy rất thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng