die gastronomie
gast
ˌgast
gast
ro
ʀo
ro
no
no
no
mie
ˈmi:
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "gastronomie"trong tiếng Đức

Die Gastronomie
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gastronomie
dạng số nhiều
Gastronomien
Các ví dụ
Mein Cousin ist Koch und arbeitet in der Gastronomie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng