das Gas
Pronunciation
/ɡaːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gas"trong tiếng Đức

Das Gas
[gender: neuter]
01

khí, khí

Der unsichtbare Stoff wie Luft
das Gas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gases
dạng số nhiều
Gase
Các ví dụ
Gas ist leichter als Wasser.
Khí nhẹ hơn nước.
02

bàn đạp ga, chân ga

Das Pedal im Auto zum Schnellerfahren
das Gas definition and meaning
Các ví dụ
Er tritt das Gas.
Anh ấy nhấn bàn đạp ga.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng