Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
garantieren
[past form: garantierte]
01
bảo đảm, cam kết
Zu versprechen, dass etwas sicher oder zuverlässig ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
garantiere
ngôi thứ ba số ít
garantiert
hiện tại phân từ
garantierend
quá khứ đơn
garantierte
quá khứ phân từ
garantiert
Các ví dụ
Er garantiert, dass das Auto funktioniert.
Anh ấy đảm bảo rằng chiếc xe hoạt động.



























