das FzF
Pronunciation
/ɛftsɛtɛf/
Fahrerlaubnis zur Fahrgastbeförderung

Định nghĩa và ý nghĩa của "FzF"trong tiếng Đức

Das FzF
01

Giấy phép vận chuyển hành khách, Tài liệu chính thức vận chuyển hành khách

Ein offizielles Dokument, das erlaubt, Passagiere zu transportieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
FzF
dạng số nhiều
FzF
Các ví dụ
Das FzF muss regelmäßig erneuert werden.
FzF phải được gia hạn thường xuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng