die fußballschuhe
fuß
ˈfʊs
foos
ball
bal
bal
schu
ˌʃu:
shoo
he
ə
ē

Định nghĩa và ý nghĩa của "fußballschuhe"trong tiếng Đức

Die Fußballschuhe
01

- , -

die Fußballschuhe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
plural
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Vor dem Training zog er seine Fußballschuhe an. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng