Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
die
fuß
ball
schu
he
/ˈfʊs.bal.ˌʃu:.ə/
or /foos.bal.shoo.ē/
âm tiết
âm vị
fuß
ˈfʊs
foos
ball
bal
bal
schu
ˌʃu:
shoo
he
ə
ē
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "fußballschuhe"trong tiếng Đức
Die Fußballschuhe
DANH TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
plural
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Vor dem Training zog er seine Fußballschuhe an.
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
fußballfan
fußball
fußabdruck
fuß
futurismus
fußboden
fußgelenk
fußgänger
fußgängerzone
fußläufig
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng