Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
furchtbar
01
kinh khủng, tồi tệ
Etwas, das starke Angst, Abscheu oder extremes Unbehagen auslöst
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am furchtbarsten
so sánh hơn
furchtbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film war wirklich furchtbar!
Bộ phim thực sự kinh khủng !



























