Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Fuchs
01
cáo, hồ ly
Ein kleines, wildlebendes Säugetier mit rotbraunem Fell, spitzer Schnauze und buschigem Schwanz, das für seine Schlauheit bekannt ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fuchses
dạng số nhiều
Füchse
Các ví dụ
Wir haben gestern einen Fuchs im Garten gesehen.
Hôm qua chúng tôi đã thấy một con cáo trong vườn.



























