fruchtbar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fruchtbar"trong tiếng Đức

fruchtbar
01

màu mỡ, phì nhiêu

Wenn der Boden gut für das Wachstum von Pflanzen ist
fruchtbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am fruchtbarsten
so sánh hơn
fruchtbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
In fruchtbaren Gebieten wachsen viele Pflanzenarten.
Ở những vùng màu mỡ, nhiều loài thực vật phát triển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng