Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Frühaufsteher
01
người dậy sớm, người thức sớm
Eine Person, die früh am Morgen aufsteht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Frühaufsteher
giống đực số ít
Frühaufsteher
giống cái số ít
Frühaufsteherin
neutral form
früh aufstehende Person
dạng sở hữu cách
Frühaufstehers
Các ví dụ
Mein Vater ist ein echter Frühaufsteher.
Cha tôi là một người dậy sớm thực sự.
LanGeek



























