der frühaufsteher
frühaufsteher
fʁy:ʔaʊ̯fʃte:ɐ
fryawfshte

Định nghĩa và ý nghĩa của "frühaufsteher"trong tiếng Đức

Der Frühaufsteher
01

người dậy sớm, người thức sớm

Eine Person, die früh am Morgen aufsteht 
der Frühaufsteher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Frühaufstehers
dạng số nhiều
Frühaufsteher
Các ví dụ
Mein Vater ist ein echter Frühaufsteher. 

Cha tôi là một người dậy sớm thực sự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng