Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Frühaufsteher
[gender: masculine]
01
người dậy sớm, người thức sớm
Eine Person, die früh am Morgen aufsteht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Frühaufstehers
dạng số nhiều
Frühaufsteher
Các ví dụ
Sie ist eine Frühaufsteherin und beginnt ihren Tag immer um fünf Uhr.
Cô ấy là một người dậy sớm và luôn bắt đầu ngày mới lúc năm giờ.



























