Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frisch
01
tươi, mới
Gerade hergestellt, geerntet oder passiert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
frischsten
so sánh hơn
frischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nach dem Regen riecht die Luft frisch.
Sau cơn mưa, không khí có mùi trong lành.



























