Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
der Freundschaftspreis
/frˈɔøntʃaftʃprˌaɪs/
Der Freundschaftspreis
[gender: masculine]
01
giá bạn bè, giá đặc biệt
Ein besonders günstiger Preis, der aus freundschaftlicher Verbundenheit oder besonderer Kundenbeziehung gewährt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Freundschaftspreises
dạng số nhiều
Freundschaftpreise
Các ví dụ
Nur heute: Freundschaftspreise auf alle Dienstleistungen!
Giá bạn bè cho tất cả dịch vụ, chỉ hôm nay!



























