friedlich
fried
ˈfʁi:t
frit
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "friedlich"trong tiếng Đức

friedlich
01

hòa bình, yên tĩnh

Ohne Gewalt oder Krieg zu sein 
friedlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am friedlichsten
so sánh hơn
friedlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Dorf ist sehr friedlich. 

Ngôi làng rất yên bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng