die Freundschaft
Pronunciation
/ˈfʀɔɪ̯ntʃaft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "freundschaft"trong tiếng Đức

Die Freundschaft
01

tình bạn, mối quan hệ bạn bè

Eine enge Beziehung zwischen Menschen, die auf Vertrauen und Zuneigung beruht
die Freundschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Freundschaft
dạng số nhiều
Freundschaften
Các ví dụ
Sie schätzen die Freundschaft sehr.
Họ đánh giá cao tình bạn rất nhiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng