Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
freundlich
01
một cách thân thiện, một cách lịch sự
In einer netten oder höflichen Weise
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
freundlichste-
so sánh hơn
freundlicher
Các ví dụ
Sie lächelt mich freundlich an.
Cô ấy thân thiện mỉm cười với tôi.
freundlich
01
thân thiện, tử tế
Nett, hilfsbereit oder angenehm im Verhalten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
freundlichste-
so sánh hơn
freundlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Verkäuferin ist sehr freundlich.
Người bán hàng rất thân thiện.



























