der Freund
Pronunciation
/fʁɔʏnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "freund"trong tiếng Đức

Der Freund
01

bạn, người bạn

Eine Person, mit der man eine freundschaftliche Beziehung hat
der Freund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Freund(e)s
dạng số nhiều
Freunde
Các ví dụ
Er ist ein treuer Freund.
Anh ấy là một người bạn trung thành.
02

bạn trai, người yêu

Ein männlicher Partner in einer romantischen Beziehung
der Freund definition and meaning
Các ví dụ
Ich treffe mich heute mit meinem Freund.
Tôi gặp hôm nay với bạn trai của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng