die Frequenz
Pronunciation
/fʁeˈkvɛnt͡s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frequenz"trong tiếng Đức

Die Frequenz
01

tần số, tần số

Die Anzahl, wie oft etwas in einem bestimmten Zeitraum geschieht
die Frequenz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Frequenz
dạng số nhiều
Frequenzen
Các ví dụ
Die Frequenz der Besuche hat zugenommen.
Tần suất của các lần thăm đã tăng lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng