Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Freizeitaktivität
01
Tätigkeit, die man in der Freizeit zur Erholung, Unterhaltung oder Beschäftigung ausübt
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Lesen ist eine beliebte Freizeitaktivität.



























