das frankreich
frankreich
fʁankʁaɪ̯ç
frankraich

Định nghĩa và ý nghĩa của "frankreich"trong tiếng Đức

Das Frankreich
01

Pháp, Nước Pháp

Ein Land in Westeuropa, bekannt für seine Kultur, Küche und die Stadt Paris 
das Frankreich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Frankreichs
tên riêng
Các ví dụ
Ich habe vor, nächsten Sommer nach Frankreich zu reisen. 

Tôi dự định đi du lịch đến Pháp vào mùa hè tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng