die fortsetzung
fortsetzung
fɔɐ̯tsɛtsʊng
fawtsetsoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortsetzung"trong tiếng Đức

Die Fortsetzung
01

sự tiếp tục, phần tiếp theo

Der nächste Teil einer Sache, die bereits begonnen wurde 
die Fortsetzung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fortsetzung
dạng số nhiều
Fortsetzungen
Các ví dụ
Die Fortsetzung des Films kommt nächstes Jahr. 

Phần tiếp theo của bộ phim sẽ ra mắt vào năm tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng