forschen
forschen
fɔrʃn
fawrshn

Định nghĩa và ý nghĩa của "forschen"trong tiếng Đức

forschen
01

nghiên cứu

Systematisch nach neuen Erkenntnissen suchen oder wissenschaftlich untersuchen 
forschen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
forsche
ngôi thứ ba số ít
forscht
hiện tại phân từ
forschend
quá khứ đơn
forschte
quá khứ phân từ
geforscht
Các ví dụ
Wissenschaftler forschen an einem neuen Impfstoff. 

Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vắc-xin mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng