Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forschen
01
nghiên cứu
Systematisch nach neuen Erkenntnissen suchen oder wissenschaftlich untersuchen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
forsche
ngôi thứ ba số ít
forscht
hiện tại phân từ
forschend
quá khứ đơn
forschte
quá khứ phân từ
geforscht
Các ví dụ
Wissenschaftler forschen an einem neuen Impfstoff.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại vắc-xin mới.



























