Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Formel
01
công thức, phương trình
Eine feste Regel oder Gleichung zur Berechnung oder Beschreibung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
formel
dạng số nhiều
formeln
Các ví dụ
Mathematiker verwenden viele verschiedene Formeln.
Các nhà toán học sử dụng nhiều công thức khác nhau.



























