Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Formel
01
công thức, phương trình
Eine feste Regel oder Gleichung zur Berechnung oder Beschreibung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
formel
dạng số nhiều
formeln
Các ví dụ
Die Formel für die Fläche eines Kreises ist πr².
Công thức tính diện tích hình tròn là πr².



























