die formel
for
ˈfɔʁ
fawr
mel
məl
mēl
formal

Định nghĩa và ý nghĩa của "formel"trong tiếng Đức

Die Formel
01

công thức, phương trình

Eine feste Regel oder Gleichung zur Berechnung oder Beschreibung 
die Formel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
formel
dạng số nhiều
formeln
Các ví dụ
Die Formel für die Fläche eines Kreises ist πr². 

Công thức tính diện tích hình tròn là πr².

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng