Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Form
01
hình dạng
Die äußere Gestalt oder das Aussehen von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Form
dạng số nhiều
Formen
Các ví dụ
Die Skulptur hat eine interessante Form.
Bức tượng có một hình dạng thú vị.



























