die forelle
fo
fo
fo
re
ˈʁɛ
re
lle
novelletabellekapellelibelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "forelle"trong tiếng Đức

Die Forelle
01

cá hồi, cá hồi vân

ein mittelgroßer, oft bunter Süßwasserfisch aus der Familie der Lachse, der als Speisefisch sehr beliebt ist 
die Forelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Forellen
dạng sở hữu cách
Forelle
Các ví dụ
Die Forelle ist ein Süßwasserfisch. 

Cá hồi là một loài cá nước ngọt.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng