Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Forderung
01
yêu cầu, đòi hỏi
Ein offizielles oder berechtigtes Verlangen nach etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Forderung
dạng số nhiều
Forderungen
Các ví dụ
Seine Forderung nach Gerechtigkeit war laut.
Yêu cầu của anh ấy về công lý rất lớn.



























