Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flüstern
[past form: flüsterte]
01
thì thầm, nói thầm
Sehr leise sprechen, sodass nur nahe Personen es hören können
Các ví dụ
Bitte flüstere, das Baby schläft.
Xin hãy thì thầm, em bé đang ngủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thì thầm, nói thầm